Danh sách từ vựng
45 từMưa axit
Acid rain
không khí, bầu không khí.
Air / Atmosphere.
Ô nhiễm không khí
Air pollution
Năng lượng tái tạo
Renewable energy
Khí quyển
Atmosphere
Đa dạng sinh học
Biodiversity
Khu dự trữ sinh quyển
Biosphere reserve
khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong thời gian dài).
Climate.
khí hậu, không khí (nghĩa bóng: tình hình, xu hướng chung của một môi trường xã hội/chính trị).
Atmosphere / Situation / Trend.
Biến đổi khí hậu
Climate change
Chặt phá rừng, phá rừng
Deforestation
phá hoại, làm hỏng, tàn phá (gây thiệt hại cho vật chất, môi trường, quan hệ hoặc trật tự).
To destroy / To damage / To sabotage.
xử trí, xử lý, giải quyết, trừng trị, thanh lý (tài sản), định đoạt.
To handle / To deal with / To dispose of / To punish.
hạn hán, khô hạn, khô cằn.
Drought / Arid / Dry.
bụi, bụi bặm.
Dust / Dirt.
Hệ sinh thái
Ecosystem
Du lịch sinh thái
Eco-tourism
phân bón hóa học, phân hóa học.
Chemical fertilizer.
Cháy rừng
Forest fire
Hiện tượng ấm lên toàn cầu
Global warming
Hiệu ứng nhà kính
Greenhouse effect
Nhà kính
Greenhouse
Nước ngầm
Groundwater
Rừng rậm, rừng nhiệt đới
Jungle
Đồng cỏ
Meadow
Khu bảo tồn thiên nhiên
Nature reserve
Tài nguyên thiên nhiên
Natural resources
Thiên tai
Natural disaster
Sự cố tràn dầu
Oil spill
Thuốc trừ sâu
Pesticide
Nạn săn bắn trộm
Poaching
làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, làm bẩn.
To pollute / To contaminate.
sự ô nhiễm.
Pollution / Contamination.
Chất gây ô nhiễm
Pollutant
bảo vệ, gìn giữ, che chở.
To protect / To safeguard.
Rừng phòng hộ
Protection forest
Trong lành, tinh khiết
Purity
Rừng nhiệt đới
Rainforest
Mực nước biển
Sea level
Nước thải
Sewage
Sự xói mòn đất
Soil erosion
Ô nhiễm đất
Soil pollution
Năng lượng mặt trời
Solar power
Khói độc, sương khói độc
Toxic fumes
Cơ sở xử lý chất thải
Waste treatment facility
Ô nhiễm nước
Water pollution












































