草地
片
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "草地" (cǎodì) nghĩa là "Đồng cỏ", ghép bởi: 草 (cǎo): Cỏ + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
草地
Đồng cỏ
艹
早
土
也
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng cỏ
Ví dụ (3)
孩子们在草地上玩耍。
Bọn trẻ chơi đùa trên đồng cỏ.
The children are playing on the grass.
雨后的草地很湿。
Đồng cỏ sau mưa rất ướt.
The grass is very wet after the rain.
草地上开着很多小花。
Trên đồng cỏ nở rất nhiều hoa nhỏ.
Many small flowers are blooming in the meadow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây