防草地布
—
Gợi nhớ
Từ "防草地布" (fángcǎodìbù) nghĩa là "Bạt phủ chống cỏ dại", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 草 (cǎo): Cỏ + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 布 (bù): Vải.
Thành phần cấu tạo
防草地布
Bạt phủ chống cỏ dại
阝
方
艹
早
土
也
Phân tích từ 防草地布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạt phủ chống cỏ dại
Ví dụ (3)
果园行间铺设防草地布,可以省去大量的人工除草费用。
Trải bạt phủ chống cỏ dại giữa các hàng trong vườn cây ăn quả có thể tiết kiệm rất nhiều chi phí làm cỏ thủ công.
Laying weed barrier fabric between rows in an orchard can save a large amount of manual weeding costs.
防草地布具有透气透水的特点,不会影响果树根部呼吸。
Bạt phủ chống cỏ dại có đặc điểm thông khí và thoát nước, không ảnh hưởng đến sự hô hấp của rễ cây ăn quả.
Weed barrier fabric is breathable and water-permeable, so it does not affect the respiration of fruit tree roots.
优质的防草地布使用寿命可达五年以上。
Bạt phủ chống cỏ dại chất lượng cao có tuổi thọ sử dụng lên tới trên 5 năm.
High-quality weed barrier fabric can have a service life of more than five years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây