ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大气层
dàqìcéng
Khí quyển
Hán việt: đại khí tầng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "大气层" (dàqìcéng) nghĩa là "Khí quyển", ghép bởi: 大 (dà): to + 气 (qì): khí + 层 (céng): tầng.

Thành phần cấu tạo

大气层
dàqìcéng
Khí quyển
大
气
尸
云

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khí quyển
Ví dụ (3)
dàqìcéng大气层bǎohù保护dìqiú地球shàng上de的shēngmìng生命。
Khí quyển bảo vệ sự sống trên Trái Đất.
The atmosphere protects life on Earth.
wūrǎnwù污染物jìnrù进入le了dàqìcéng大气层。
Chất ô nhiễm đã đi vào khí quyển.
Pollutants have entered the atmosphere.
dàqìcéng大气层de的biànhuà变化huì会yǐngxiǎng影响qìhòu气候。
Sự thay đổi của khí quyển sẽ ảnh hưởng đến khí hậu.
Changes in the atmosphere affect the climate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây