ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大家
dàjiā
mọi người, cả nhà, chúng ta (chỉ tất cả những người có mặt hoặc liên quan).
Hán việt: đại gia
HSK 2
Đại từ

Gợi nhớ

Từ "大家" (dàjiā) nghĩa là "mọi người; tất cả mọi người", ghép bởi: 大 (dà): to + 家 (jiā / jie): nhà.

Thành phần cấu tạo

大家
dàjiā
mọi người; tất cả mọi người
大
宀
豕

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
đại từ
Nghĩa:mọi người, cả nhà, chúng ta (chỉ tất cả những người có mặt hoặc liên quan).
Ví dụ (5)
dàjiā大家zǎoshang早上hǎo好!
Chào buổi sáng mọi người!
Good morning, everyone!
qǐng请dàjiā大家ānjìng安静yíxià一下,xiànzài现在kāishǐ开始shàngkè上课。
Xin mọi người giữ trật tự một chút, bây giờ bắt đầu vào học.
Everyone, please be quiet for a moment. Class is starting now.
zhè这shì是dàjiā大家gòngtóng共同de的zérèn责任。
Đây là trách nhiệm chung của tất cả mọi người.
This is everyone's shared responsibility.
xīwàng希望dàjiā大家dōu都néng能cānjiā参加zhè这cì次huódòng活动。
Hy vọng mọi người đều có thể tham gia hoạt động lần này.
I hope everyone can take part in this activity.
zhè这shǒu首gē歌dàjiā大家dōu都xǐhuan喜欢tīng听。
Bài hát này ai (mọi người) cũng thích nghe.
Everyone likes listening to this song.
2
danh từ (master, authority)
Nghĩa:đại gia, bậc thầy, người có uy quyền (trong lĩnh vực học thuật/nghệ thuật - ít dùng trong HSK 1 nhưng cần biết).
Ví dụ (2)
tā他shì是shūfǎ书法dàjiā大家。
Ông ấy là một bậc thầy thư pháp.
He is a great master of calligraphy.
zhè这shì是míngjiā名家dàjiā大家de的zuòpǐn作品。
Đây là tác phẩm của các danh gia vọng tộc (bậc thầy nổi tiếng).
This is the work of a renowned master.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây