大家族
—
Gợi nhớ
Từ "大家族" (dà jiā zú) nghĩa là "Gia tộc lớn / Dòng họ lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 家 (jiā / jie): nhà + 族 (zú): Tộc.
Thành phần cấu tạo
大家族
Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
大
宀
豕
方
矢
Phân tích từ 大家族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
Ví dụ (3)
在那个年代,当地的几个大家族长期把持着城市的政治和经济命脉。
Trong thời đại đó, một vài đại gia tộc ở địa phương đã thao túng huyết mạch chính trị và kinh tế của thành phố trong một thời gian dài.
In that era, several major local clans long controlled the political and economic lifelines of the city.
为了巩固各自的商业地位,这两大商业大家族通过儿女联姻缔结了牢不可破的同盟关系。
Để củng cố vị thế thương mại của mình, hai đại gia tộc kinh doanh này thông qua hôn nhân của con cái đã thắt chặt mối quan hệ đồng minh vững chắc không thể phá vỡ.
To consolidate their respective business positions, these two major business families forged an unbreakable alliance through the marriage of their children.
这部百集电视连续剧讲述了民国时期一个显赫的大家族从繁荣走向衰败的历史过程。
Bộ phim truyền hình dài 100 tập này kể về quá trình lịch sử từ thịnh vượng đến suy tàn của một gia tộc quyền quý thời Dân quốc.
This hundred-episode TV series tells the historical process of a prominent large clan going from prosperity to decline during the Republic of China era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây