ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大家族
dà jiā zú
Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
Hán việt: đại gia tộc
—

Gợi nhớ

Từ "大家族" (dà jiā zú) nghĩa là "Gia tộc lớn / Dòng họ lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 家 (jiā / jie): nhà + 族 (zú): Tộc.

Thành phần cấu tạo

大家族
dà jiā zú
Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
大
宀
豕
方
矢

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
Ví dụ (3)
zài在nà那gè个niándài年代,dāngdì当地de的jǐ几gè个dàjiāzú大家族chángqī长期bǎchí把持zhe着chéngshì城市de的zhèngzhì政治hé和jīngjì经济mìngmài命脉。
Trong thời đại đó, một vài đại gia tộc ở địa phương đã thao túng huyết mạch chính trị và kinh tế của thành phố trong một thời gian dài.
In that era, several major local clans long controlled the political and economic lifelines of the city.
wèile为了gǒnggù巩固gèzì各自de的shāngyè商业dìwèi地位,zhè这liǎng两dà大shāngyè商业dàjiāzú大家族tōngguò通过érnǚ儿女liányīn联姻dìjié缔结le了láobùkěpò牢不可破de的tóngméng同盟guānxi关系。
Để củng cố vị thế thương mại của mình, hai đại gia tộc kinh doanh này thông qua hôn nhân của con cái đã thắt chặt mối quan hệ đồng minh vững chắc không thể phá vỡ.
To consolidate their respective business positions, these two major business families forged an unbreakable alliance through the marriage of their children.
zhè这bù部bǎi百jí集diànshì电视liánxùjù连续剧jiǎngshù讲述le了mínguó民国shíqī时期yī一gè个xiǎnhè显赫de的dàjiāzú大家族cóng从fánróng繁荣zǒuxiàng走向shuāibài衰败de的lìshǐ历史guòchéng过程。
Bộ phim truyền hình dài 100 tập này kể về quá trình lịch sử từ thịnh vượng đến suy tàn của một gia tộc quyền quý thời Dân quốc.
This hundred-episode TV series tells the historical process of a prominent large clan going from prosperity to decline during the Republic of China era.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây