客气
HSK 1/2
Động từTính từ
Gợi nhớ
Vị khách bước vào dưới mái nhà (客: khách - gồm bộ Miên 宀 và chữ Các 各) luôn giữ phong thái cử chỉ (气: khí) nhã nhặn, lễ độ và giữ ý với chủ nhà, đó chính là sự "khách sáo, lịch sự" (客气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 客气
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Ví dụ (5)
你太客气了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
You’re too polite!
他对人很客气。
Anh ấy đối xử với mọi người rất lịch sự và nhã nhặn.
He is very polite to people.
别客气,就像在自己家一样。
Đừng khách sáo, cứ tự nhiên như ở nhà mình vậy.
Don’t be so polite—just make yourself at home.
说话要客气一点儿。
Nói năng phải lịch sự một chút.
Please speak more politely.
不用这么客气。
Không cần phải khách sáo như thế đâu.
There’s no need to be so polite.
2
cụm từ (đáp lại)
Nghĩa:đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
Ví dụ (1)
帮助你是我应该做的,你太客气了。
Giúp đỡ bạn là việc tôi nên làm, bạn đừng khách sáo như thế.
A: Thank you. B: You're welcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây