别客气
—
Gợi nhớ
Từ "别客气" (bié kèqi) mang nghĩa "Đừng khách sáo / Không có chi", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 客 (kè - khách): "khách" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 别客气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đừng khách sáo / Không có chi
Ví dụ (3)
“这次真是太谢谢你的帮助了!”“别客气,小事一桩。”
"Lần này thực sự rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!" "Đừng khách sáo, chuyện nhỏ thôi mà."
"Thank you so much for your help this time!" "Don't mention it, it's a piece of cake."
“帮我拿一下行李,谢谢!”“别客气,交给我吧。”
"Lấy hộ tôi hành lý với, cảm ơn!" "Đừng khách sáo, cứ giao cho tôi."
"Please help me with my luggage, thank you!" "You're welcome, leave it to me."
大家在一起学习,互相指点是应该的,别客气。
Mọi người cùng nhau học tập, chỉ bảo cho nhau là việc nên làm, đừng khách sáo.
Since we're studying together, it's only natural to give each other pointers—don't be so polite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây