别提了
HSK 3
Cụm từ
Gợi nhớ
Khoát tay ngăn lại như lưỡi dao (刂) cắt đứt câu chuyện (别: biệt - đừng) và bảo đối phương thôi đừng lấy tay (扌) khơi gợi chuyện ấy lên (是) (提: đề - nhắc đến) thêm nữa (了: liễu), ấy là câu cửa miệng "đừng nhắc đến nữa, đừng bận tâm nữa" (别提了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 别提了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / thành ngữ
Nghĩa:đừng nhắc nữa, chán chẳng buồn nói, khỏi phải nói (dùng khi người nói thấy chán ngán, thất vọng hoặc sự việc quá mức tưởng tượng).
Ví dụ (5)
别提了,今天的考试我考得很差。
Đừng nhắc nữa, bài thi hôm nay tôi làm tệ lắm.
Don't even ask—I did terribly on today's exam.
别提了,这次旅行一直在下大雨。
Đừng nhắc nữa, chuyến du lịch lần này trời cứ mưa to suốt.
A: How was the trip? B: Don't even ask—it rained the whole time.
别提了,我刚买的新手机就丢了。
Đừng nhắc nữa, cái điện thoại tôi vừa mới mua đã bị mất rồi.
Don't even ask—the brand-new phone I just bought is already lost.
那天路上堵车堵得别提了。
Hôm đó đường tắc kinh khủng (tắc đến mức không muốn nhắc tới).
The traffic jam that day was unbelievably bad.
唉,别提了,我最近工作忙死了。
Haizz, đừng nhắc nữa, dạo gần đây công việc của tôi bận muốn chết.
A: Has work been going smoothly lately? B: Oh, don't even ask—I've been insanely busy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây