ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别提了
biétíle
đừng nhắc nữa, chán chẳng buồn nói, khỏi phải nói (dùng khi người nói thấy chán ngán, thất vọng hoặc sự việc quá mức tưởng tượng).
Hán việt: biệt đề liễu
HSK 3
Cụm từ

Gợi nhớ

Khoát tay ngăn lại như lưỡi dao (刂) cắt đứt câu chuyện (别: biệt - đừng) và bảo đối phương thôi đừng lấy tay (扌) khơi gợi chuyện ấy lên (是) (提: đề - nhắc đến) thêm nữa (了: liễu), ấy là câu cửa miệng "đừng nhắc đến nữa, đừng bận tâm nữa" (别提了).

Thành phần cấu tạo

别提了
biétíle
đừng nhắc đến nữa, đừng bận tâm nữa
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ / thành ngữ
Nghĩa:đừng nhắc nữa, chán chẳng buồn nói, khỏi phải nói (dùng khi người nói thấy chán ngán, thất vọng hoặc sự việc quá mức tưởng tượng).
Ví dụ (5)
bié别tí提le了,jīntiān今天de的kǎoshì考试wǒ我kǎo考de得hěn很chà差。
Đừng nhắc nữa, bài thi hôm nay tôi làm tệ lắm.
Don't even ask—I did terribly on today's exam.
bié别tí提le了,zhè这cì次lǚxíng旅行yìzhí一直zài在xià下dàyǔ大雨。
Đừng nhắc nữa, chuyến du lịch lần này trời cứ mưa to suốt.
A: How was the trip? B: Don't even ask—it rained the whole time.
bié别tí提le了,wǒ我gāng刚mǎi买de的xīn新shǒujī手机jiù就diū丢le了。
Đừng nhắc nữa, cái điện thoại tôi vừa mới mua đã bị mất rồi.
Don't even ask—the brand-new phone I just bought is already lost.
nàtiān那天lù路shàng上dǔchē堵车dǔ堵de得biétí别提le了。
Hôm đó đường tắc kinh khủng (tắc đến mức không muốn nhắc tới).
The traffic jam that day was unbelievably bad.
ài唉,bié别tí提le了,wǒ我zuìjìn最近gōngzuò工作máng忙sǐ死le了。
Haizz, đừng nhắc nữa, dạo gần đây công việc của tôi bận muốn chết.
A: Has work been going smoothly lately? B: Oh, don't even ask—I've been insanely busy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây