了
フ丨
2
HSK 1
Tiểu từ, trợ từ
Gợi nhớ
Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
了
rồi, rồi chứ, quá rồi (trợ từ ngữ khí/trợ từ động thái)
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
trợ từ (đọc 'le')
Nghĩa:rồi, đã (trợ từ ngữ khí/động thái: chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi).
Ví dụ (5)
我吃过饭了。
Tôi ăn cơm rồi.
I have eaten.
下雨了。
Trời mưa rồi (Thay đổi trạng thái: ban nãy chưa mưa).
It is raining.
春天到了。
Mùa xuân đến rồi.
Spring has arrived.
他买了一本书。
Anh ấy đã mua một cuốn sách.
He bought a book.
我不去了。
Tôi không đi nữa (Thay đổi ý định).
I am not going.
2
động từ (đọc 'liǎo')
Nghĩa:xong, kết thúc, nổi/được (dùng trong bổ ngữ khả năng: làm nổi/làm được).
Ví dụ (5)
外面噪音这么大,我真是快要受不了了。
Tiếng ồn bên ngoài lớn như thế này, tôi thực sự sắp chịu không nổi (không chịu được) nữa rồi.
I can't stand it.
这么多复杂的工作,你一个人做得了?
Nhiều công việc phức tạp như thế này, một mình bạn có làm nổi (làm được) không?
I can do it.
吃不了兜着走。
Ăn không hết thì gói mang về (Nghĩa bóng: Tự gánh hậu quả nặng nề).
You'll have to face the consequences.
这也太了不起了。
Thế này thì giỏi quá (tuyệt vời quá, không tầm thường).
This is just too amazing.
无论走得多远,我都忘不了家乡的味道。
Dù có đi xa đến đâu, tôi cũng không thể quên được hương vị quê nhà.
I can't forget it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây