提高
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dùng đôi bàn tay (扌) nâng đỡ, vực dậy công việc đúng hướng (提: đề - có chữ Thị 是) để vươn tới đỉnh cao mới như tòa lầu sừng sững (高: bộ Cao) chính là "nâng cao, cải thiện" (提高).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提高
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
Ví dụ (5)
我们要提高工作效率。
Chúng ta phải nâng cao hiệu suất làm việc.
We need to improve work efficiency.
听力水平提高得很慢,怎么办?
Trình độ nghe hiểu nâng cao rất chậm, phải làm sao?
My listening skills are improving very slowly—what should I do?
公司决定给员工提高工资。
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
The company has decided to raise employees' salaries.
读书可以提高我们的修养。
Đọc sách có thể nâng cao sự tu dưỡng của chúng ta.
Reading can improve our personal cultivation.
请提高警惕,注意安全。
Xin hãy nâng cao cảnh giác, chú ý an toàn.
Please stay alert and pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây