判别
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Cả hai chữ đều mang hình ảnh lưỡi đao sắc bén (刂): vừa cắt đôi sự việc (半) để phán xét đúng sai (判 - phán), vừa tách bạch rõ ràng từng phần khác nhau (别 - biệt), giúp ta "phân biệt" thật giả chuẩn xác (判别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 判别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phân biệt
Ví dụ (3)
我们要判别信息真假。
Chúng ta cần phân biệt thông tin thật giả.
We need to distinguish whether the information is true or false.
医生判别病情需要时间。
Bác sĩ cần thời gian để phán đoán bệnh tình.
It takes time for a doctor to diagnose a patient's condition.
这个方法可以判别质量好坏。
Phương pháp này có thể phân biệt chất lượng tốt xấu.
This method can tell good quality from bad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây