ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裁判
cáipàn
trọng tài (người), sự phán quyết, xét xử, làm trọng tài.
Hán việt: tài phán
个, 位, 名
HSK6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "裁判" (cáipàn) nghĩa là "Trọng tài", ghép bởi: 裁 (cái): Cắt + 判 (pàn): Phán quyết.

Thành phần cấu tạo

裁判
cáipàn
Trọng tài
十
戈
衣
半
刂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:trọng tài (người), sự phán quyết, xét xử, làm trọng tài.
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场bǐsài比赛de的cáipàn裁判fēicháng非常gōngzhèng公正。
Vị trọng tài của trận đấu này rất công bằng.
The referee in this match was very fair.
tā他duì对cáipàn裁判de的pànfá判罚biǎoshì表示bùmǎn不满。
Anh ấy tỏ ý không hài lòng với quyết định phạt của trọng tài.
He expressed dissatisfaction with the referee's decision.
cáipàn裁判chuīxiǎng吹响le了bǐsài比赛jiéshù结束de的shào哨shēng声。
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle to end the match.
fǎyuàn法院duì对zhè这qǐ起ànjiàn案件zuòchū作出le了zhōng终shěn审cáipàn裁判。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng cho vụ án này.
The court rendered the final judgment in this case.
rúguǒ如果nǐ你fànguī犯规,cáipàn裁判huì会xiàng向nǐ你chūshì出示huángpái黄牌。
Nếu bạn phạm quy, trọng tài sẽ rút thẻ vàng với bạn.
If you commit a foul, the referee will show you a yellow card.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây