主裁判
—
Gợi nhớ
Từ "主裁判" (zhǔ cái pàn) nghĩa là "Trọng tài chính", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 裁 (cái): Cắt + 判 (pàn): Phán quyết.
Thành phần cấu tạo
主裁判
Trọng tài chính
丶
王
十
戈
衣
半
Phân tích từ 主裁判
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trọng tài chính
Ví dụ (3)
比赛进行到最后一分钟,主裁判果断地判给主队一个点球,引发了巨大的争议。
Trận đấu diễn ra đến phút cuối cùng, trọng tài chính quả quyết thổi phạt đền cho đội chủ nhà, gây ra tranh cãi vô cùng lớn.
In the last minute of the match, the head referee decisively awarded a penalty kick to the home team, sparking huge controversy.
主裁判通过观看VAR回放,确认了刚才进球时存在越位犯规,宣布进球无效。
Trọng tài chính thông qua việc xem lại băng hình VAR đã xác nhận bàn thắng vừa rồi có lỗi việt vị, tuyên bố bàn thắng không hợp lệ.
By watching the VAR replay, the chief referee confirmed an offside foul during the goal just now and declared the goal invalid.
在激烈的对抗中,主裁判吹响了哨子,向犯规球员出示了黄牌。
Trong pha tranh chấp quyết liệt, trọng tài chính đã thổi còi và rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ phạm lỗi.
In the fierce confrontation, the head referee blew the whistle and showed a yellow card to the fouling player.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây