ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主裁判
zhǔ cái pàn
Trọng tài chính
Hán việt: chủ tài phán
—

Gợi nhớ

Từ "主裁判" (zhǔ cái pàn) nghĩa là "Trọng tài chính", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 裁 (cái): Cắt + 判 (pàn): Phán quyết.

Thành phần cấu tạo

主裁判
zhǔ cái pàn
Trọng tài chính
丶
王
十
戈
衣
半

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trọng tài chính
Ví dụ (3)
bǐsài比赛jìnxíng进行dào到zuìhòu最后yì一fēnzhōng分钟,zhǔcáipàn主裁判guǒduàn果断de地pàn判gěi给zhǔduì主队yí一gè个diǎnqiú点球,yǐnfā引发le了jùdà巨大de的zhēngyì争议。
Trận đấu diễn ra đến phút cuối cùng, trọng tài chính quả quyết thổi phạt đền cho đội chủ nhà, gây ra tranh cãi vô cùng lớn.
In the last minute of the match, the head referee decisively awarded a penalty kick to the home team, sparking huge controversy.
zhǔcáipàn主裁判tōngguò通过guānkàn观看varVARhuí回fàng放,quèrèn确认le了gāngcái刚才jìnqiú进球shí时cúnzài存在yuèwèi越位fànguī犯规,xuānbù宣布jìnqiú进球wúxiào无效。
Trọng tài chính thông qua việc xem lại băng hình VAR đã xác nhận bàn thắng vừa rồi có lỗi việt vị, tuyên bố bàn thắng không hợp lệ.
By watching the VAR replay, the chief referee confirmed an offside foul during the goal just now and declared the goal invalid.
zài在jīliè激烈de的duìkàng对抗zhōng中,zhǔcáipàn主裁判chuīxiǎng吹响le了shào哨zi子,xiàng向fànguī犯规qiúyuán球员chūshì出示le了huángpái黄牌。
Trong pha tranh chấp quyết liệt, trọng tài chính đã thổi còi và rút thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ phạm lỗi.
In the fierce confrontation, the head referee blew the whistle and showed a yellow card to the fouling player.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây