主持
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Như ngọn đèn (丶) tỏa sáng trên giá nến của bậc quân vương (王) làm trụ cột đứng đầu (主: chủ - làm chủ) và đôi tay (扌) vững vàng nắm giữ kỷ cương nơi cửa chùa (寺) (持: trì - nắm giữ), người cầm trịch có vai trò "chủ trì, dẫn dắt" (主持) mọi việc.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主持
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chủ trì, dẫn chương trình, điều hành, quản lý.
Ví dụ (5)
今天谁来主持会议?
Hôm nay ai sẽ chủ trì cuộc họp?
Who will chair the meeting today?
她主持过很多大型活动。
Cô ấy đã từng dẫn dắt (chủ trì) rất nhiều sự kiện lớn.
She has hosted many large-scale events.
由王经理主持今天的讨论。
Do giám đốc Vương chủ trì buổi thảo luận hôm nay.
Today's discussion will be chaired by Manager Wang.
我们需要一个能主持大局的人。
Chúng ta cần một người có thể điều hành (làm chủ) cục diện lớn.
We need someone who can take charge of the overall situation.
他主持了一场非常精彩的节目。
Anh ấy đã dẫn một chương trình vô cùng đặc sắc.
He hosted a very wonderful program.
2
danh từ (position)
Nghĩa:người chủ trì (vai trò), hoặc trụ trì (chùa chiền).
Ví dụ (2)
他是这个节目的当家主持。
Anh ấy là người chủ trì (MC) chủ chốt của chương trình này.
He is the lead host of this program.
老方丈是这座寺庙的主持。
Vị phương trượng già là trụ trì của ngôi chùa này.
The old abbot is the presiding monk of this temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây