主持会议
—
Gợi nhớ
Từ "主持会议" (Zhǔchí huìyì) mang nghĩa "Chủ trì cuộc họp", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chủ trì cuộc họp
Ví dụ (2)
今天的研讨会将由张教授来主持会议。
Hội thảo hôm nay sẽ do giáo sư Trương chủ trì cuộc họp.
Professor Zhang will chair the meeting at today's seminar.
他很有经验,能够很好地主持会议。
Anh ấy rất có kinh nghiệm, có thể chủ trì cuộc họp rất tốt.
He is very experienced and can chair the meeting very well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây