会
ノ丶一一フ丶
6
个, 场
HSK 1
Động từTrợ động từ
Gợi nhớ
Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
会
có thể, biết (kỹ năng, khả năng)
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (36)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (4)
1
động từ (trợ, khả năng) (đọc 'huì')
Nghĩa:biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
Ví dụ (5)
我会说一点儿汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
你会写这个汉字吗?
Bạn có biết viết chữ Hán này không?
Can you write this Chinese character?
我也不会做饭。
Tôi cũng không biết nấu ăn.
I can't cook either.
他不但会开车,还会修车。
Anh ấy không những biết lái xe mà còn biết sửa xe.
He can not only drive, but also repair cars.
婴儿刚学会走路。
Em bé vừa mới biết đi (học được cách đi).
The baby has just learned to walk.
2
động từ (trợ, khả năng) (đọc 'huì')
Nghĩa:sẽ, có khả năng (chỉ tương lai hoặc dự đoán khả năng xảy ra).
Ví dụ (5)
明天会不会下雨?
Ngày mai liệu có (sẽ) mưa không?
Will it rain tomorrow?
别担心,一切都会好起来的。
Đừng lo lắng, mọi thứ đều sẽ tốt lên thôi.
Don't worry, everything will get better.
他一定会来的。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
He will definitely come.
我永远不会忘记你。
Tôi sẽ mãi mãi không quên bạn.
I will never forget you.
这件衣服洗了会缩水吗?
Cái áo này giặt xong có bị co rút lại không?
Will this piece of clothing shrink after being washed?
3
danh từ / động từ (meeting) (đọc 'huì')
Nghĩa:cuộc họp, hội nghị, gặp mặt.
Ví dụ (5)
我们正在开会。
Chúng tôi đang họp.
We are having a meeting.
那个会有很多人参加。
Cuộc họp đó có rất nhiều người tham gia.
A lot of people will attend that meeting.
有机会再会。
Có cơ hội sẽ gặp lại (tái hội).
Let's meet again if there's a chance.
今天下午学校要给全体学生开家长会。
Chiều hôm nay nhà trường sẽ tổ chức họp phụ huynh cho toàn thể học sinh.
Hold a parent-teacher meeting.
我在会上发了言。
Tôi đã phát biểu trong cuộc họp.
I spoke at the meeting.
4
danh từ (đọc 'kuài')
Nghĩa:tính toán sổ sách, kế toán, thu chi (như trong 'kế toán' 会计)
Ví dụ (2)
他在大学里主修会计专业。
Anh ấy học chuyên ngành kế toán ở trường đại học.
He majored in accounting at university.
公司的会计正在核对上个月的账目。
Kế toán của công ty đang đối chiếu sổ sách của tháng trước.
The company's accountant is checking last month's accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây