会场
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi mọi người (人) cùng tụ họp đông đủ dưới vòm mây (云) (会: hội - hội họp) trên một khoảng đất bằng phẳng rộng rãi (土) ngập tràn ánh sáng (𠃓) (场: trường - sân bãi, địa điểm) chính là "hội trường" (会场) tổ chức sự kiện.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 会场
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị/sự kiện.
Ví dụ (5)
请大家提前十分钟进入会场。
Xin mời mọi người tiến vào hội trường trước 10 phút.
Please enter the venue ten minutes early.
这个会场非常大,能容纳一千人。
Hội trường này rất lớn, có thể chứa được một nghìn người.
This venue is very large and can hold a thousand people.
婚礼的会场布置得很浪漫。
Địa điểm tổ chức lễ cưới được trang trí rất lãng mạn.
The wedding venue was decorated very romantically.
会场里禁止吸烟。
Trong hội trường cấm hút thuốc.
Smoking is prohibited in the venue.
我们正在打扫会场。
Chúng tôi đang dọn dẹp hội trường.
We are cleaning the venue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây