主会场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主会场" (zhǔ huìchǎng) mang nghĩa "Địa điểm chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Địa điểm chính
Ví dụ (3)
开幕式在主会场举行。
Lễ khai mạc được tổ chức tại hội trường chính.
The opening ceremony was held in the main venue.
代表们陆续进入主会场。
Các đại biểu lần lượt vào hội trường chính.
The delegates entered the main venue one after another.
主会场外挂着欢迎横幅。
Bên ngoài hội trường chính treo băng rôn chào mừng.
A welcome banner is hanging outside the main venue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây