操场
个
HSK 2-3 (Chủ đề Trường học/Thể thao)
Danh từ
Gợi nhớ
Khoảng đất rộng bằng phẳng (土) tràn ngập ánh nắng mặt trời (𠃓 trong chữ 场: trường - sân bãi), nơi mọi người vung tay (扌) rèn luyện thể lực và hô vang rộn rã như chim hót trên cành (喿 trong chữ 操: thao - tập luyện) chính là "sân vận động" (操场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sân vận động (trong trường học), sân chơi, bãi tập.
Ví dụ (5)
下课后,我们在操场踢足球。
Sau khi tan học, chúng tôi đá bóng ở sân vận động.
After class, we play soccer on the playground.
学生们正在操场上做操。
Các học sinh đang tập thể dục trên sân trường.
The students are doing exercises on the playground.
这个操场非常大,可以容纳一千人。
Cái sân này rất lớn, có thể chứa được một nghìn người.
This playground is very large and can hold one thousand people.
请所有同学到操场集合。
Mời tất cả học sinh ra sân trường tập hợp.
All students, please gather on the playground.
他在操场跑了五圈。
Anh ấy đã chạy 5 vòng ở sân vận động.
He ran five laps around the playground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây