足球场
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Khoảng đất rộng bằng phẳng ngập tràn ánh nắng (土 và 𠃓 trong chữ 场: trường - sân bãi), nơi các cầu thủ dùng đôi bàn chân khéo léo (足: túc - cái chân) cùng chạy theo tranh giành trái bóng tròn (王 và 求 trong chữ 球: cầu - quả bóng) chính là "sân bóng đá" (足球场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 足球场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sân bóng đá.
Ví dụ (5)
我们在足球场踢球。
Chúng tôi đá bóng ở sân bóng đá.
We play soccer on the football field.
这个足球场很大。
Cái sân bóng này rất lớn.
This soccer field is very large.
学校新建了一个足球场。
Trường học mới xây một cái sân bóng đá.
The school has built a new soccer field.
下午四点在足球场集合。
4 giờ chiều tập hợp ở sân bóng đá.
Meet at the soccer field at 4 p.m.
足球场的草坪很绿。
Bãi cỏ trên sân bóng đá rất xanh.
The grass on the soccer field is very green.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây