棒球帽
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "棒球帽" (bàngqiú mào) nghĩa là "Nón lưỡi trai", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 球 (qiú): bóng + 帽 (mào): cái mũ.
Thành phần cấu tạo
棒球帽
Nón lưỡi trai
木
奉
王
求
巾
冒
Hình ảnh:

Phân tích từ 棒球帽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nón lưỡi trai
Ví dụ (3)
他出门总戴棒球帽。
Anh ấy ra ngoài luôn đội nón lưỡi trai.
He always wears a baseball cap when going out.
这顶棒球帽是蓝色的。
Chiếc nón lưỡi trai này màu xanh lam.
This baseball cap is blue.
棒球帽可以遮太阳。
Nón lưỡi trai có thể che nắng.
A baseball cap can block the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây