棒
一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
12
根
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).
Thành phần cấu tạo
棒
giỏi, tốt, tuyệt
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:giỏi, tuyệt, cừ, tuyệt vời (khẩu ngữ thường dùng).
Ví dụ (5)
你真棒!
Bạn thật tuyệt (Bạn giỏi quá)!
You're awesome!
这首歌唱得太棒了。
Bài hát này hát hay quá (tuyệt quá).
This song was sung so well.
他的身体很棒。
Sức khỏe anh ấy rất tốt (tráng kiện, tuyệt vời).
He's in great shape.
你是最棒的。
Bạn là tuyệt nhất (người giỏi nhất).
You're the best.
这个主意真棒。
Ý kiến này tuyệt thật.
That's a great idea.
2
danh từ
Nghĩa:cái gậy, cái que, bắp (ngô).
Ví dụ (5)
他周末喜欢和朋友们去打棒球。
Cuối tuần anh ấy thích đi chơi bóng chày (môn bóng dùng cái gậy) cùng với bạn bè.
Baseball.
他手里拿着一根木棒。
Trong tay anh ấy cầm một cây gậy gỗ.
He was holding a wooden stick in his hand.
院子里晒着很多金黄的玉米棒。
Trong sân đang phơi rất nhiều bắp ngô vàng óng.
Corn on the cob.
运动员在赛场上顺利传递交接棒。
Vận động viên trên sân thi đấu đã truyền cái gậy tiếp sức một cách thuận lợi.
the baton in a relay race
当头一棒。
Đánh một gậy ngay đầu (Đòn cảnh tỉnh, Đả kích bất ngờ).
a head-on blow
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây