ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
棒极了
bàngjíle
tuyệt vời, xuất sắc
Hán việt: bổng cực liễu
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "棒极了" (bàngjíle) nghĩa là "tuyệt vời, xuất sắc", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 极 (jí): cực kỳ + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

棒极了
bàngjíle
tuyệt vời, xuất sắc
木
奉
及
了

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ (3)
zhè这gè个zhǔyì主意bàng棒jíle极了。
Ý tưởng này tuyệt vời cực kỳ.
This idea is fantastic.
tā她de的gēshēng歌声bàng棒jíle极了。
Giọng hát của cô ấy tuyệt vời cực kỳ.
Her singing voice is wonderful.
nǐ你zuò做de的dàngāo蛋糕bàng棒jíle极了。
Chiếc bánh bạn làm tuyệt vời cực kỳ.
The cake you made is amazing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây