棒极了
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "棒极了" (bàngjíle) nghĩa là "tuyệt vời, xuất sắc", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 极 (jí): cực kỳ + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
棒极了
tuyệt vời, xuất sắc
木
奉
及
了
Hình ảnh:

Phân tích từ 棒极了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ (3)
这个主意棒极了。
Ý tưởng này tuyệt vời cực kỳ.
This idea is fantastic.
她的歌声棒极了。
Giọng hát của cô ấy tuyệt vời cực kỳ.
Her singing voice is wonderful.
你做的蛋糕棒极了。
Chiếc bánh bạn làm tuyệt vời cực kỳ.
The cake you made is amazing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây