ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
棒球棒
bàngqiúbàng
Gậy bóng chày
Hán việt: bổng cầu bổng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "棒球棒" (bàngqiúbàng) nghĩa là "Gậy bóng chày", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 球 (qiú): bóng + 棒 (bàng): giỏi.

Thành phần cấu tạo

棒球棒
bàngqiúbàng
Gậy bóng chày
木
奉
王
求

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gậy bóng chày
Ví dụ (3)
tā他náqǐ拿起bàngqiúbàng棒球棒zhǔnbèi准备jī击qiú球。
Anh ấy cầm gậy bóng chày lên chuẩn bị đánh bóng.
He picked up the baseball bat and got ready to hit the ball.
zhè这gēn根bàngqiúbàng棒球棒shì是mùtou木头zuò做de的。
Cây gậy bóng chày này làm bằng gỗ.
This baseball bat is made of wood.
bàngqiúbàng棒球棒fàng放zài在zhuāngbèi装备bāo包lǐ里。
Gậy bóng chày để trong túi dụng cụ.
The baseball bat is in the gear bag.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây