棒球棒
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "棒球棒" (bàngqiúbàng) nghĩa là "Gậy bóng chày", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 球 (qiú): bóng + 棒 (bàng): giỏi.
Thành phần cấu tạo
棒球棒
Gậy bóng chày
木
奉
王
求
Hình ảnh:

Phân tích từ 棒球棒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gậy bóng chày
Ví dụ (3)
他拿起棒球棒准备击球。
Anh ấy cầm gậy bóng chày lên chuẩn bị đánh bóng.
He picked up the baseball bat and got ready to hit the ball.
这根棒球棒是木头做的。
Cây gậy bóng chày này làm bằng gỗ.
This baseball bat is made of wood.
棒球棒放在装备包里。
Gậy bóng chày để trong túi dụng cụ.
The baseball bat is in the gear bag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây