棒子
—
Gợi nhớ
Từ "棒子" (bàngzi) mang nghĩa "cây gậy, dùi cui; bắp ngô", kết hợp bởi 棒 (bàng - bổng): "giỏi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 棒子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây gậy, dùi cui; bắp ngô
Ví dụ (3)
爷爷用木棒子支撑着年轻的树苗。
Ông dùng một cây gậy gỗ để chống đỡ cho cây non.
Grandpa used a wooden stick to prop up the young sapling.
妈妈今天买了几个新鲜的玉米棒子。
Hôm nay mẹ đã mua vài bắp ngô tươi.
Mom bought several fresh ears of corn today.
他用塑料棒子打中了飞来的球。
Anh ấy dùng cây gậy nhựa đánh trúng quả bóng đang bay tới.
He hit the incoming ball with a plastic bat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây