子
フ丨一
3
个, 位
HSK 1
—
Gợi nhớ
Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
子
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
Hình ảnh:


Từ ghép (75)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'zǐ')
Nghĩa:con, con trai, hạt giống, người (trong các danh xưng tôn trọng như Khổng Tử).
Ví dụ (5)
他是我的独生子。
Nó là con trai độc nhất của tôi.
He is my only son.
望子成龙。
Mong con hóa rồng (Hy vọng con cái thành tài).
Parents hope their children will have a bright future.
孔子是中国伟大的思想家。
Khổng Tử là nhà tư tưởng vĩ đại của Trung Quốc.
Confucius was a great Chinese thinker.
父母都希望子女过得幸福。
Cha mẹ đều hy vọng con cái sống hạnh phúc.
All parents hope their children will live happy lives.
这种植物的种子很小。
Hạt giống của loài thực vật này rất nhỏ.
The seeds of this plant are very small.
2
hậu tố (đọc 'zi', thanh nhẹ)
Nghĩa:hậu tố danh từ (thường không dịch nghĩa, hoặc dịch là 'cái', dùng để tạo thành danh từ song âm tiết).
Ví dụ (5)
把桌子擦一下。
Lau cái bàn một chút đi.
Please wipe the table.
请给我一把椅子。
Làm ơn cho tôi một cái ghế.
Please give me a chair.
我们要包饺子。
Chúng ta sẽ gói sủi cảo.
We're going to make dumplings.
这一阵子我很忙。
Dạo gần đây (trận này) tôi rất bận.
I've been very busy lately.
我不喜欢这个样子的衣服。
Tôi không thích kiểu dáng quần áo này.
I don't like clothes in this style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây