句子
个
HSK 3 (Ngôn ngữ học)
Danh từ
Gợi nhớ
Những lời từ miệng (口) thốt ra được gói ghém bao bọc (勹) trọn vẹn ý tứ tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh (句: câu, đi cùng hậu tố 子) chính là một "câu, câu nói" (句子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 句子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:câu, câu văn.
Ví dụ (5)
请用这个词造一个句子。
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
Please make a sentence using this word.
这个句子太长了,很难懂。
Câu này dài quá, rất khó hiểu.
This sentence is too long and hard to understand.
你能帮我翻译这个句子吗?
Bạn có thể giúp tôi dịch câu này không?
Can you help me translate this sentence?
这句话的意思是什么?
Ý nghĩa của câu nói này là gì?
What does this sentence mean?
老师让我们背诵这几个句子。
Giáo viên bảo chúng tôi học thuộc lòng mấy câu này.
The teacher asked us to memorize these sentences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây