包子
个
HSK 2 (Văn hóa/Đồ ăn)
Danh từ
Gợi nhớ
Lớp vỏ bột mềm mịn bao bọc kín (勹: bao) phần nhân thơm ngon ở bên trong (包: có chữ Tỵ 巳) tạo thành chiếc bánh tròn trịa, nhỏ nhắn (子: tử) được gọi là "bánh bao" (包子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 包子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bánh bao (loại bánh làm bằng bột mì hấp, bên trong có nhân thịt hoặc rau).
Ví dụ (5)
我想买两个肉包子当早餐。
Tôi muốn mua hai cái bánh bao thịt làm bữa sáng.
I want to buy two meat buns for breakfast.
这家店的包子皮薄馅大,非常好吃。
Bánh bao của quán này vỏ mỏng nhân nhiều (to), cực kỳ ngon.
The buns at this shop have thin wrappers and lots of filling, and they are very delicious.
趁热吃,包子凉了就不好吃了。
Tranh thủ ăn nóng đi, bánh bao nguội rồi thì không ngon nữa.
Eat them while they're hot; buns are not tasty once they get cold.
你会自己做包子吗?
Bạn có biết tự làm bánh bao không?
Can you make buns yourself?
这种包子是豆沙馅儿的,是甜的。
Loại bánh bao này là nhân đậu đỏ, là loại ngọt.
This kind of bun is filled with red bean paste, so it's sweet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây