仔
ノ丨フ丨一
5
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Người (亻) đang ẵm bồng đứa con nhỏ (子) trên tay hoặc tỉ mỉ chăm chút từng việc nhỏ nhặt mang nghĩa là con nhỏ, kỹ lưỡng (仔).
Thành phần cấu tạo
仔
nhỏ; con, đứa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / hình vị (đọc 'zǎi')
Nghĩa:nhỏ; con, đứa
Ví dụ (5)
这只小猪仔非常可爱。
Chú lợn con này vô cùng đáng yêu.
This little piglet is very cute.
母狗刚刚生了五只狗仔。
Chó mẹ vừa mới sinh năm chú chó con.
The mother dog has just given birth to five puppies.
熊猫幼仔需要精心的照顾。
Gấu trúc con cần được chăm sóc chu đáo.
Panda cubs need very careful care.
纸箱里有几只刚出生的猫仔。
Trong thùng giấy có vài chú mèo con mới sinh.
There are several newborn kittens in the cardboard box.
院子里有一群小鸡仔在找虫子吃。
Trong sân có một đàn gà con đang tìm sâu để ăn.
There is a group of chicks in the yard looking for worms to eat.
2
tính từ (đọc 'zǐ')
Nghĩa:kỹ lưỡng, tỉ mỉ (trong từ 'tể tế' 仔细); con non, cây con
Ví dụ (2)
做事情一定要仔细,不能粗心大意。
Làm việc nhất định phải cẩn thận, tỉ mỉ, không được cẩu thả.
You must be careful when doing things and not be careless.
老师把这道题的解法仔细讲解了一遍。
Thầy giáo đã giảng giải cặn kẽ (tỉ mỉ) cách giải bài toán này một lần.
The teacher carefully explained the solution to this problem once through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây