牛仔套装
—
Gợi nhớ
Từ "牛仔套装" (niúzǎi tàozhuāng) mang nghĩa "Bộ quần áo jean, bộ đồ denim", kết hợp bởi 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 仔 (zǐ / zǎi - tử): "nhỏ" + 套 (tào - sáo): "bộ" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 仔: Người (亻) đang ẵm bồng đứa con nhỏ (子) trên tay hoặc tỉ mỉ chăm chút từng việc nhỏ nhặt mang nghĩa là con nhỏ, kỹ lưỡng (仔). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牛仔套装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ quần áo jean, bộ đồ denim
Ví dụ (3)
这款复古工装风的深蓝色牛仔套装,在淘宝的春季新品预售中非常火爆。
Bộ quần áo jean màu xanh navy phong cách retro hầm hố này đang rất hot trong chương trình đặt trước hàng mới mùa xuân của Taobao.
This retro workwear-style dark blue denim set is a huge hit in Taobao's spring new arrival pre-sales.
采购儿童牛仔套装时,应选择面料经过水洗软化处理的款式,以保证穿着舒适。
Khi nhập mua bộ đồ jean trẻ em, nên lựa chọn những mẫu có chất vải đã qua xử lý giặt làm mềm để đảm bảo mặc thoải mái.
When purchasing children's denim sets, styles with pre-washed and softened fabric should be chosen to ensure comfortable wear.
代购商家提示:牛仔套装首次洗涤可能会有些许褪色,建议加入食盐浸泡防固色。
Đơn vị mua hộ lưu ý: Bộ đồ jean giặt lần đầu có thể hơi phai màu nhẹ, khuyên bạn nên cho thêm muối ăn ngâm để giữ bền màu.
Personal shoppers advise that denim sets may fade slightly during the first wash, so soaking them in salt water is recommended to lock in the color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây