套
一ノ丶一丨一一一フ丶
10
副
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
套
bộ, căn (lượng từ dùng cho bộ đồ, căn nhà)
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
套
Dùng cho nhà ở, căn hộ, hoặc quần áo, sách vở, đồ đạc, phương pháp, bài quyền theo bộ hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 套 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一套别墅
Một căn biệt thự

一套住宅
Một căn nhà ở

一套家具
Một bộ đồ nội thất

一套沙发
Một bộ ghế sofa

一套杯子
Một bộ cốc

两套装备
Hai bộ trang bị

两套文具
Hai bộ văn phòng phẩm

一套设施
Một hệ thống cơ sở vật chất

一套器材
Một bộ dụng cụ

一套书
Một bộ sách

一套光盘
Một bộ đĩa CD

一套设备
Một bộ thiết bị

一套玩具
Một bộ đồ chơi

一套词典
Một bộ từ điển

一套字典
Một bộ tự điển

两套制服
Hai bộ đồng phục

一套方法
Một hệ thống phương pháp

一套办法
Một bộ biện pháp

一套教材
Một bộ giáo trình

一套时装
Một bộ đồ thời trang

一套方案
Một bộ phương án

一套服装
Một bộ trang phục

一套体系
Một hệ thống hoàn chỉnh

一套太极拳
Một bài Thái Cực Quyền

一套功夫
Một bài võ công
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:bộ, căn (lượng từ dùng cho sách, nhà cửa, quần áo, đồ đạc đi theo set).
Ví dụ (5)
我想买一套新房子。
Tôi muốn mua một căn nhà mới (nguyên căn hộ).
I want to buy a new house.
他今天穿了一套西服。
Hôm nay anh ấy mặc một bộ âu phục (vest).
He wore a suit today.
这是一套很有名的书。
Đây là một bộ sách rất nổi tiếng (gồm nhiều tập).
This is a very famous set of books.
我们需要换一套沙发。
Chúng ta cần thay một bộ ghế sofa mới.
We need to replace the sofa set.
这套茶具非常漂亮。
Bộ ấm chén uống trà này vô cùng đẹp.
This tea set is very beautiful.
2
danh từ / động từ
Nghĩa:vỏ, bao, áo (gối/ghế), lồng vào, tròng vào, hoặc 'mánh khóe' (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
外面冷,套上一件大衣吧。
Bên ngoài lạnh lắm, khoác (tròng) thêm một chiếc áo khoác vào đi.
It's cold outside—put on an overcoat.
我的手机套坏了。
Cái ốp (vỏ bao) điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
My phone case is broken.
请帮我把枕头套洗一下。
Làm ơn giúp tôi giặt cái vỏ gối với.
Please help me wash the pillowcase.
两辆车套在一起。
Hai chiếc xe móc nối vào nhau.
The two vehicles are hitched together.
少来这一套!
Bớt giở cái trò đó đi! (Đừng dùng mánh khóe cũ rích đó).
Cut it out with that nonsense!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây