圈套
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "圈套" (quāntào) mang nghĩa "bẫy", kết hợp bởi 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cạm bẫy, cái bẫy, mưu kế, tròng (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
小心,这可能是一个圈套!
Cẩn thận, đây có thể là một cái bẫy đấy!
Be careful, this may be a trap!
他太轻信别人,结果落入了骗子的圈套。
Anh ấy quá tin người, kết quả là rơi vào bẫy của kẻ lừa đảo.
He was too trusting and ended up falling into the swindler's trap.
敌人设下圈套,企图伏击我们。
Kẻ địch đã giăng bẫy, âm mưu phục kích chúng ta.
The enemy set a trap in an attempt to ambush us.
直到最后,他才发现自己中了这个圈套。
Mãi đến cuối cùng, anh ấy mới phát hiện mình đã trúng cái bẫy này.
Only at the very end did he realize that he had fallen into the trap.
这是商业合同中常见的文字圈套。
Đây là cái bẫy câu chữ thường gặp trong hợp đồng thương mại.
This is a common wording trap in business contracts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây