洋葱圈
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "洋葱圈" (yángcōngquān) nghĩa là "Vòng hành tây chiên", ghép bởi: 洋 (yáng): đại dương + 葱 (cōng): Hành lá + 圈 (quān / juàn / juān): vòng tròn.
Thành phần cấu tạo
洋葱圈
Vòng hành tây chiên
氵
羊
艹
怱
囗
卷
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng hành tây chiên
Ví dụ (3)
洋葱圈炸得很脆。
Vòng hành tây chiên rất giòn.
The onion rings are fried very crispy.
他点了一份洋葱圈。
Anh ấy gọi một phần vòng hành tây chiên.
He ordered a serving of onion rings.
洋葱圈可以配番茄酱。
Vòng hành tây chiên có thể ăn kèm tương cà.
Onion rings can be served with ketchup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây