圆圈
HSK 3/4
Danh từ
Gợi nhớ
Khi các thành viên (员) đứng quây quần trong một đường bao khép kín (囗) (圆: viên - tròn trịa) tạo thành đường viền vây quanh (囗) uốn cong như cuộn giấy (卷) (圈: khuyên - vòng), hình ảnh hiện ra chính là một "vòng tròn" (圆圈) hoàn chỉnh.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 圆圈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Ví dụ (5)
老师在黑板上画了一个圆圈。
Thầy giáo vẽ một vòng tròn trên bảng đen.
The teacher drew a circle on the blackboard.
孩子们手拉手站成一个大圆圈。
Lũ trẻ nắm tay nhau đứng thành một vòng tròn lớn.
The children stood hand in hand in a big circle.
请在正确答案上画个圆圈。
Vui lòng khoanh tròn (vẽ vòng tròn) vào đáp án đúng.
Please draw a circle around the correct answer.
飞机在空中绕了个圆圈。
Máy bay lượn một vòng tròn trên bầu trời.
The plane flew in a circle in the sky.
他的眼睛周围有两个黑圆圈。
Quanh mắt anh ấy có hai quầng thâm đen (hình vòng tròn).
He has two dark circles around his eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây