ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汤圆
tāngyuán
bánh trôi, viên chè
Hán việt: thang viên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "汤圆" (tāngyuán) mang nghĩa "bánh trôi, viên chè", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 圆 (yuán - viên): "Tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆).

Thành phần cấu tạo

汤圆
tāngyuán
bánh trôi, viên chè
汤
tāng • thang
canh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bánh trôi, viên chè
Ví dụ (5)
yuánxiāojié元宵节wǒmen我们yào要chī吃tāngyuán汤圆。
Tết Nguyên Tiêu chúng tôi sẽ ăn bánh trôi.
We eat tangyuan during the Lantern Festival.
wǒ我zuì最xǐhuan喜欢chī吃hēi黑zhīmá芝麻xiàn馅de的tāngyuán汤圆。
Tôi thích ăn bánh trôi nhân mè đen nhất.
My favorite tangyuan are the ones filled with black sesame paste.
māma妈妈zài在chúfáng厨房lǐ里zhǔ煮tāngyuán汤圆。
Mẹ đang nấu viên chè trong bếp.
Mom is cooking tangyuan in the kitchen.
zhè这wǎn碗tāngyuán汤圆tài太tián甜le了。
Bát bánh trôi này ngọt quá.
This bowl of tangyuan is too sweet.
chī吃tāngyuán汤圆xiàngzhēng象征zhe着quánjiā全家tuányuán团圆。
Ăn bánh trôi tượng trưng cho sự đoàn tụ của cả gia đình.
Eating tangyuan symbolizes family reunion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây