汤圆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "汤圆" (tāngyuán) mang nghĩa "bánh trôi, viên chè", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 圆 (yuán - viên): "Tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汤圆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bánh trôi, viên chè
Ví dụ (5)
元宵节我们要吃汤圆。
Tết Nguyên Tiêu chúng tôi sẽ ăn bánh trôi.
We eat tangyuan during the Lantern Festival.
我最喜欢吃黑芝麻馅的汤圆。
Tôi thích ăn bánh trôi nhân mè đen nhất.
My favorite tangyuan are the ones filled with black sesame paste.
妈妈在厨房里煮汤圆。
Mẹ đang nấu viên chè trong bếp.
Mom is cooking tangyuan in the kitchen.
这碗汤圆太甜了。
Bát bánh trôi này ngọt quá.
This bowl of tangyuan is too sweet.
吃汤圆象征着全家团圆。
Ăn bánh trôi tượng trưng cho sự đoàn tụ của cả gia đình.
Eating tangyuan symbolizes family reunion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây