落汤鸡
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Hình ảnh hài hước ví một người dầm mưa ướt sũng chẳng khác nào chú gà (鸡: kê - gồm bộ Hựu 又 và bộ Điểu 鸟) chẳng may bị rơi rớt như chiếc lá (落: lạc - gồm bộ Thảo 艹 và chữ Lạc 洛) thẳng vào nồi nước canh nóng hổi (汤: thang - gồm bộ Thủy 氵 và chữ Dương 昜), nghĩa là ướt như chuột lột (落汤鸡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 落汤鸡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (danh từ)
Nghĩa:ướt như chuột lột, ướt sũng (nghĩa đen: gà rơi vào nồi canh - chỉ bộ dạng bị ướt thảm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh khốn đốn).
Ví dụ (5)
昨天我不记得带伞,结果淋成了落汤鸡。
Hôm qua tôi quên mang ô, kết quả là bị mưa ướt như chuột lột.
Yesterday I forgot to bring an umbrella, and as a result I got soaked to the skin.
忽然下起了大雨,把我们都淋成了落汤鸡。
Đột nhiên trời đổ mưa to, làm chúng tôi đều ướt sũng như gà rơi xuống nước.
All of a sudden, it started pouring, and we were all drenched like drowned rats.
看着他那副落汤鸡的样子,大家都忍不住笑了。
Nhìn bộ dạng ướt nhẹp thảm hại của anh ấy, mọi người đều không nhịn được cười.
Seeing him looking like a drowned rat, everyone couldn't help laughing.
他不小心掉进了河里,变成了一只落汤鸡。
Anh ấy không cẩn thận ngã xuống sông, biến thành con chuột lột.
He accidentally fell into the river and ended up like a drowned rat.
快去换衣服吧,别像个落汤鸡似的站在那里。
Mau đi thay quần áo đi, đừng có đứng đó với bộ dạng ướt sũng như vậy.
Go change your clothes—don't just stand there looking like a drowned rat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây