ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鸡肉块
jīròukuài
Gà viên chiên
Hán việt: kê nhục khối
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "鸡肉块" (jīròukuài) nghĩa là "Gà viên chiên", ghép bởi: 鸡 (jī): con gà + 肉 (ròu): Thịt + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

鸡肉块
jīròukuài
Gà viên chiên
又
鸟
肉
土
夬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gà viên chiên
Ví dụ (3)
háizi孩子xǐhuan喜欢chī吃jīròu鸡肉kuài块。
Đứa trẻ thích ăn gà viên chiên.
Children like eating chicken nuggets.
jīròu鸡肉kuài块pèi配fānqiéjiàng番茄酱hěn很hǎochī好吃。
Gà viên chiên ăn kèm tương cà rất ngon.
Chicken nuggets with ketchup are delicious.
tā她mǎi买le了yì一hé盒jīròu鸡肉kuài块。
Cô ấy mua một hộp gà viên chiên.
She bought a box of chicken nuggets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây