汤
丶丶一フノノ
6
杯, 碗, 锅
HSK 2
—
Gợi nhớ
Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤).
Thành phần cấu tạo
汤
canh, súp
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:canh, súp, nước dùng.
Ví dụ (5)
你想喝什么汤?
Bạn muốn uống canh gì?
What soup would you like to drink?
西红柿鸡蛋汤是中国最常见的汤。
Canh trứng cà chua là món canh phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Tomato and egg soup is the most common soup in China.
这碗汤太烫了。
Bát canh này nóng (bỏng) quá.
This bowl of soup is too hot.
饭前喝汤,苗条健康。
Uống canh trước khi ăn cơm thì dáng thon thả và khỏe mạnh (Tục ngữ).
Drink soup before meals for a slim and healthy body.
妈妈正在厨房煮鸡汤。
Mẹ đang nấu canh gà trong bếp.
Mom is cooking chicken soup in the kitchen.
2
danh từ (nghĩa cổ / y học)
Nghĩa:nước nóng (nghĩa cổ), thuốc sắc (dạng lỏng).
Ví dụ (3)
赴汤蹈火。
Nhảy vào nước sôi (nước nóng), dẫm lên lửa (vào dầu sôi lửa bỏng - không ngại gian nan).
go through fire and water
这药汤太苦了。
Bát thuốc này đắng quá.
This medicinal decoction is too bitter.
因为突然下大雨,我们的计划泡汤了。
Vì trời đột nhiên đổ mưa to nên kế hoạch của chúng tôi đã tan tành (bị ngâm nước nóng nên hỏng bét).
fall through
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây