堂
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
11
间
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
堂
đại sảnh, phòng lớn
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
堂
Dùng cho tiết học, buổi học hoặc bộ đồ gỗ, bàn ghế.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 堂 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一堂课
Một tiết học

四堂课
Bốn tiết học
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại sảnh, phòng lớn
Ví dụ (5)
请在酒店大堂等我,我马上下来。
Xin hãy đợi tôi ở đại sảnh khách sạn, tôi sẽ xuống ngay.
Please wait for me in the hotel lobby; I’ll be right down.
毕业典礼将在学校的大礼堂举行。
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn của trường.
The graduation ceremony will be held in the school auditorium.
学生们都在食堂吃午饭。
Các học sinh đều đang ăn trưa trong nhà ăn (phòng ăn lớn).
The students are all having lunch in the cafeteria.
这座古老的教堂非常宏伟。
Nhà thờ (giáo đường) cổ kính này vô cùng hùng vĩ.
This ancient church is very magnificent.
重要的会议通常在人民大会堂召开。
Các hội nghị quan trọng thường được tổ chức tại Đại lễ đường (hội trường lớn) Nhân dân.
Important meetings are usually held in the Great Hall of the People.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây