讲堂
家, 间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "讲堂" (jiǎngtáng) mang nghĩa "Giảng đường", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giảng đường
Ví dụ (3)
讲堂里坐满了学生。
Trong giảng đường ngồi đầy sinh viên.
The lecture hall is full of students.
今天的讲座在大讲堂举行。
Bài giảng hôm nay được tổ chức ở giảng đường lớn.
Today's lecture is held in the main lecture hall.
讲堂配有投影仪。
Giảng đường được trang bị máy chiếu.
The lecture hall is equipped with a projector.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây