ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讲堂
jiǎngtáng
Giảng đường
Hán việt: giảng đường
家, 间
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "讲堂" (jiǎngtáng) mang nghĩa "Giảng đường", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).

Thành phần cấu tạo

讲堂
jiǎngtáng
Giảng đường
讲
jiǎng • giảng
Nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
井
Tỉnh
Giếng / âm đọc (nằm bên phải)
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giảng đường
Ví dụ (3)
jiǎngtáng讲堂lǐ里zuòmǎn坐满le了xuésheng学生。
Trong giảng đường ngồi đầy sinh viên.
The lecture hall is full of students.
jīntiān今天de的jiǎngzuò讲座zài在dà大jiǎngtáng讲堂jǔxíng举行。
Bài giảng hôm nay được tổ chức ở giảng đường lớn.
Today's lecture is held in the main lecture hall.
jiǎngtáng讲堂pèiyǒu配有tóuyǐngyí投影仪。
Giảng đường được trang bị máy chiếu.
The lecture hall is equipped with a projector.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây