名人堂
点
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "名人堂" (míngréntáng) mang nghĩa "Phòng truyền thống", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 人 (rén - nhân): "người" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 名人堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng truyền thống
Ví dụ (3)
学校的名人堂展示校友成就。
Phòng truyền thống của trường trưng bày thành tựu của cựu học sinh.
The school's hall of fame showcases the achievements of alumni.
参观者走进名人堂拍照。
Khách tham quan vào phòng truyền thống chụp ảnh.
Visitors walked into the hall of fame to take photos.
名人堂里有很多历史照片。
Trong phòng truyền thống có nhiều ảnh lịch sử.
There are many historical photos in the hall of fame.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây