名曲
HSK 4-5 (Âm nhạc)
Danh từ
Gợi nhớ
Một giai điệu có những nốt nhạc trầm bổng uốn lượn (曲: bộ Khúc) vang danh khắp nơi đến mức ai cũng mở miệng nhắc tên (名: đêm 夕 và miệng 口) chính là một "bản nhạc nổi tiếng, kiệt tác âm nhạc" (名曲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 名曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh khúc, bài hát nổi tiếng, bản nhạc kinh điển.
Ví dụ (5)
《茉莉花》是一首中国名曲。
"Hoa Nhài" là một danh khúc (bài hát nổi tiếng) của Trung Quốc.
"Jasmine Flower" is a famous Chinese piece.
贝多芬的第九交响曲是世界名曲。
Bản giao hưởng số 9 của Beethoven là danh khúc thế giới.
Beethoven's Ninth Symphony is a world-famous masterpiece.
今晚的音乐会将演奏多首古典名曲。
Buổi hòa nhạc tối nay sẽ diễn tấu nhiều bản nhạc cổ điển nổi tiếng.
Tonight's concert will feature many famous classical pieces.
这首钢琴名曲非常难弹。
Bản danh khúc piano này rất khó đàn.
This famous piano piece is very difficult to play.
我想买一张萨克斯名曲的唱片。
Tôi muốn mua một đĩa nhạc các bài nổi tiếng của kèn Saxophone.
I want to buy a record of famous saxophone pieces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây