摇篮曲
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "摇篮曲" (yáolánqǔ) mang nghĩa "Bài hát ru", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摇篮曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài hát ru
Ví dụ (3)
她给孩子唱摇篮曲。
Cô ấy hát bài ru cho con.
She sang a lullaby to her child.
这首摇篮曲很温柔。
Bài hát ru này rất dịu dàng.
This lullaby is very gentle.
听到摇篮曲,宝宝慢慢睡着了。
Nghe bài hát ru, em bé dần ngủ thiếp đi.
Hearing the lullaby, the baby slowly fell asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây