曲目
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "曲目" (qǔmù) mang nghĩa "Bài hát, phần trong đĩa", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 曲目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài hát, phần trong đĩa
Ví dụ (3)
这张专辑有十首曲目。
Album này có mười bài.
This album has ten tracks.
下一首曲目是主题曲。
Bài tiếp theo là bài hát chủ đề.
The next track is the theme song.
请查看曲目列表。
Hãy xem danh sách bài hát.
Please check the tracklist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây