主题曲
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主题曲" (zhǔtíqǔ) mang nghĩa "bài hát chủ đề, nhạc phim", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主题曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài hát chủ đề, nhạc phim
Ví dụ (3)
这部电影的主题曲很好听。
Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.
The theme song of this movie is very nice to listen to.
大家都会唱这首主题曲。
Mọi người đều biết hát bài hát chủ đề này.
Everyone knows how to sing this theme song.
主题曲一响起,观众就很激动。
Khi nhạc phim vang lên, khán giả rất xúc động.
As soon as the theme song started playing, the audience got very excited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây