问题
个
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Khi đứng trước cánh cửa (门) phải mở miệng thắc mắc (口 trong chữ 问: vấn - hỏi han) và dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì mới là đúng đắn (是 trong chữ 题: đề - chủ đề), đó chính là một "câu hỏi, vấn đề" (问题) cần lời giải đáp.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 问题
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:câu hỏi (cần được giải đáp).
Ví dụ (5)
老师,我有一个问题想问您。
Thưa thầy, em có một câu hỏi muốn hỏi thầy.
Teacher, I have a question I'd like to ask you.
请回答我的问题。
Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.
Please answer my question.
这个问题很难,我不会做。
Câu hỏi (bài tập) này khó quá, tôi không biết làm.
This problem is very difficult; I don't know how to do it.
还有什么问题吗?
Còn câu hỏi nào nữa không?
Are there any other questions?
你可以提几个问题。
Bạn có thể đặt vài câu hỏi.
You can ask several questions.
2
danh từ
Nghĩa:vấn đề, rắc rối, sự cố (việc khó giải quyết hoặc hỏng hóc).
Ví dụ (5)
没问题,包在我身上。
Không thành vấn đề (OK), cứ giao cho tôi.
No problem, leave it to me.
我的电脑出了点儿问题。
Máy tính của tôi gặp chút sự cố (vấn đề) rồi.
There's a problem with my computer.
这就是问题所在。
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.
That's exactly where the problem lies.
钱不是问题,问题是没有时间。
Tiền không phải là vấn đề, vấn đề là không có thời gian.
Money isn't the problem; the problem is that there's no time.
这是一个严重的社会问题。
Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
This is a serious social problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây