ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
成问题
chéngwèntí
thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ
Hán việt: thành vấn đề
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "成问题" (chéngwèntí) mang nghĩa "thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

成问题
chéngwèntí
thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ
Ví dụ (5)
zhǐyào只要dàjiā大家qíxīnxiélì齐心协力,zījīn资金gēnběn根本bù不chéng成wèntí问题。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, tiền vốn căn bản không thành vấn đề.
As long as everyone works together, funding won't be a problem at all.
tā他xiànzài现在lián连zìjǐ自己de的shēnghuó生活dōu都chéng成wèntí问题,zěnme怎么hái还néng能bāng帮biérén别人?
Anh ấy bây giờ ngay cả cuộc sống của bản thân cũng thành vấn đề, sao còn có thể giúp đỡ người khác?
He can barely manage his own life right now, so how could he possibly help others?
zhè这jiàn件chǎnpǐn产品de的zhìliàng质量quèshí确实chéng成wèntí问题,wǒmen我们xūyào需要zǐxì仔细jiǎnchá检查。
Chất lượng của sản phẩm này quả thật có vấn đề, chúng ta cần phải kiểm tra cẩn thận.
There is indeed a problem with this product's quality, and we need to inspect it carefully.
tiānqì天气zhème这么zāogāo糟糕,míngtiān明天néng能bù不néng能qǐfēi起飞dōu都chéng成wèntí问题。
Thời tiết tồi tệ thế này, ngày mai có thể cất cánh được hay không cũng là một vấn đề đáng nghi ngờ.
With such terrible weather, whether the plane can take off tomorrow is still a question.
zhè这gè个jìhuà计划tīng听qǐlái起来búcuò不错,dàn但zhēnzhèng真正shíshī实施qǐlái起来kǒngpà恐怕chéng成wèntí问题。
Kế hoạch này nghe có vẻ hay, nhưng e rằng khi thực sự tiến hành sẽ thành vấn đề.
The plan sounds good, but actually carrying it out may be problematic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây