问好
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Mỗi khi bước tới trước khung cửa (门), ta mở miệng (口) ân cần cất lời (问: vấn - hỏi han) chúc người đối diện luôn bình an, viên mãn như gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) (好: hảo - tốt đẹp) — đó là nét đẹp "chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe" (问好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 问好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, gửi lời chào, chào hỏi (thường dùng để gửi lời hỏi thăm sức khỏe qua người trung gian hoặc chào xã giao).
Ví dụ (5)
请替我向你父母问好。
Làm ơn thay tôi gửi lời hỏi thăm tới bố mẹ bạn.
Please give my regards to your parents.
他让我给你问好。
Anh ấy bảo tôi gửi lời chào đến bạn.
He asked me to give you his regards.
大家都向你问好呢。
Mọi người đều đang gửi lời hỏi thăm bạn đấy.
Everyone sends you their regards.
一定要记得跟爷爷奶奶问好。
Nhất định phải nhớ chào hỏi ông bà nhé.
Be sure to remember to give Grandpa and Grandma my regards.
每次见面他都笑着跟我问好。
Lần nào gặp mặt anh ấy cũng cười và chào hỏi tôi.
Every time we meet, he greets me with a smile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây