你好
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "你好" (nǐhǎo) nghĩa là "xin chào, chào bạn/anh/chị", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
你好
xin chào, chào bạn/anh/chị
亻
尔
女
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 你好
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
lời chào
Nghĩa:xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Ví dụ (5)
你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
Hello! Nice to meet you.
老师,你好!
Em chào thầy cô ạ!
Hello, teacher!
嗨,你好吗?
Hi, bạn có khỏe không?
Hi, how are you?
你好,请问这里有人坐吗?
Xin chào, cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa?
Hello, is this seat taken?
你好,我是来面试的。
Chào anh chị, tôi đến để phỏng vấn.
Hello, I'm here for an interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây